Chuyển đến nội dung

五 — năm, ngũ

năm
Lớp 1 4 nét number
U+4E94 Tần suất #31 Heisig #7
Post

Nghĩa

  • năm
  • ngũ

Readings

On'yomi
go
Kun'yomi
いつ itsu

Từ vựng

・ご ko On'yomi

いつ itsu Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.