Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

卯 — thỏ (chi), mão (thành phần tự tố)

卯 thỏ (chi), mão
Thành phần 5 nét U+536F

Two halves of a split door — opening; the fourth earthly branch (rabbit). Phonetic/structural component carrying BOU/RYUU readings. Component of 貿 (trade), 留 (detain), 卵 (egg), 柳 (willow).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.