柳 — liễu, cây liễu

やなぎ liễu
Lớp S 9 nét
U+67F3 Tần suất #1169 Heisig #1525

Nghĩa

  • liễu
  • cây liễu

Từ vựng

やなぎ yanagi Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.