Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

埶 — trồng, nghệ (thành phần tự tố)

埶 trồng, nghệ
Thành phần 11 nét U+57F6

Person kneeling (丸) planting a seedling in earth (土) — original form of 藝 (art, skill). Phonetic component of 熱, 勢.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.