Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

旁 — bên, bàng (thành phần tự tố)

旁 bên, bàng
Thành phần 10 nét U+65C1

Stand (立) plus cover (冖) over direction (方) — the side or vicinity. Phonetic component of 傍.

Được dùng trong (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.