方 — phương

かた phương
Lớp 2 4 nét
U+65B9 Tần suất #46 Heisig #490 Bộ thủ #70

Nghĩa

  • phương

Từ vựng

ほう ・ぽう hou On'yomi

Jukujikun Jukujikun

e Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.