方 — phương
かた
方
phương
かた
U+65B9
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #46
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #490
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #70
Ghi nhớ 方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phương
Readings
- On'yomi
- ほう hou
- Kun'yomi
- かた kata がた gata
Từ vựng
かた ・がた kata Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ほう ・ぽう・ぼう hou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
地
方
chihou
địa phương
一
方
ippou
một mặt
前
方
zenpou
phía trước
当
方
touhou
phía chúng tôi
後
方
kouhou
phía sau
方
言
hougen
phương ngữ
先
方
senpou
đối phương
一
方
で
ippoude
mặt khác
東
方
touhou
phương đông
北
方
hoppou
phương bắc
下
方
kahou
phía dưới
南
方
nanpou
phương nam
四
方
shihou
bốn phương
三
方
sanbou
three sides
八
方
happou
all sides
方
が
い
い
hougaii
had better ... (after past tense verb)
立
方
メ
ー
ト
ル
rippoumeetoru
cubic meter
方
が
よ
い
hougayoi
had better ... (after past tense verb)
遠
方
enpou
distant place
方
角
hougaku
direction
正
方
形
seihoukei
square
西
方
seihou
western direction
長
方
形
chouhoukei
rectangle
方
向
houkou
phương hướng
方
式
houshiki
phương thức
両
方
ryouhou
cả hai
漢
方
薬
kanpouyaku
Chinese herbal medicine
一
方
的
ippouteki
one-sided
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Từ theo tần suất và cấp lớp
97 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 方: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 37 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.