Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

賁 — trang trí, bí (thành phần tự tố)

賁 trang trí, bí
Thành phần 12 nét U+8CC1

Plants (卉) above a shell/treasure (貝) — bursting, decorated. Phonetic component carrying FUN/HI readings. Phonetic component of 噴 (erupt), 墳 (tomb), 憤 (resent).

Khối cấu tạo

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.