貝 — sò, bối
Ghi nhớ 貝
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sò
- bối
Readings
- On'yomi
- ばい bai
- Kun'yomi
- かい kai
Từ vựng
かい ・がい kai Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Từ theo tần suất và cấp lớp
4 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 貝: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 4 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.
Được dùng làm thành phần trong (40)
Compound ideograph (会意). 目 (eye, here the shell's oval shape) above 八 (legs/opening). A shellfish. Cowrie shells were ancient currency, so 貝 appears in many money-related kanji.