Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

gi

ぎ

Reading and pronunciation

gi

Example word

ぎん

gin · silver

Explore this word

Stroke order

ぎ

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

KanjiVG · CC BY-SA 3.0

Related characters

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.