Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

gi

ギ

Reading and pronunciation

gi

Example word

ギター

gitā · guitar

Explore this word

Stroke order

ギ

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

KanjiVG · CC BY-SA 3.0

Related characters

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.