嘩 — noisy, clamor
Ghi nhớ 嘩
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- noisy
- clamor
Readings
- On'yomi
- か ka
- Kun'yomi
- かまびす kamabisu
Từ vựng
か ka On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Thứ tự nét
Chưa có sơ đồ thứ tự nét.