Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

口喧嘩 (くちげんか) — quarrel, dispute, argument

口くち喧げん嘩か quarrel
3 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

kuchigenka

くちげんか
Post

Ghi nhớ 口喧嘩

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quarrel
  • dispute
  • argument

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

口喧嘩する

くちげんかする

口喧嘩します

くちげんかします

Present negative

口喧嘩しない

くちげんかしない

口喧嘩しません

くちげんかしません

Past

口喧嘩した

くちげんかした

口喧嘩しました

くちげんかしました

Past negative

口喧嘩しなかった

くちげんかしなかった

口喧嘩しませんでした

くちげんかしませんでした

Te-form

口喧嘩して

くちげんかして

口喧嘩しまして

くちげんかしまして

Potential

口喧嘩できる

くちげんかできる

口喧嘩できます

くちげんかできます

Potential negative

口喧嘩できない

くちげんかできない

口喧嘩できません

くちげんかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.