川 — sông, xuyên
かわ
川
sông
かわ
U+5DDD
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #181
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #127
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 川
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sông
- xuyên
Readings
- On'yomi
- せん sen
- Kun'yomi
- かわ kawa
Từ vựng
かわ ・がわ kawa Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
川
kawa
sông
石
川
ishikawa
Thạch Xuyên
小
川
ogawa
suối nhỏ
中
川
nakagawa
Nakagawa
立
川
tachikawa
Tachikawa
早
川
hayakawa
Hayakawa (họ)
山
川
yamakawa
núi và sông
川
上
kawakami
thượng nguồn
川
口
kawaguchi
cửa sông
川
下
kawashimo
hạ nguồn
長
谷
川
hasegawa
Hasegawa
市
川
ichikawa
Ichikawa
西
川
nishikawa
Nishikawa (họ)
角
川
kadokawa
Kadokawa
古
川
furukawa
Furukawa
細
川
hosokawa
Hosokawa (họ)
谷
川
tanigawa
suối núi
品
川
shinagawa
Shinagawa
川
岸
kawagishi
riverbank
徳
川
tokugawa
Đức Xuyên
川
沿
い
kawazoi
along the river
神
奈
川
kanagawa
Kanagawa (tỉnh)
川
崎
kawasaki
Kawasaki
香
川
kagawa
Kagawa (tỉnh/họ)
滝
川
takigawa
rapids
せん sen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
32 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 川: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 11 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.