河川 (かせん) — sông ngòi, hà xuyên

せん sông ngòi
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kasen

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sông ngòi
  • hà xuyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.