把 — nắm, bả

nắm
Lớp S 7 nét
U+628A Tần suất #1569 Heisig #1889

Nghĩa

  • nắm
  • bả

Từ vựng

・ぱ ha On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.