把握 (はあく) — nắm bắt, thấu hiểu, bả ác
把握
nắm bắt
Tần suất #1596
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haaku
はあく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はあく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 把握
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nắm bắt
- thấu hiểu
- bả ác
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとを よく しらべて、しっかり わかる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
把握する はあくする |
把握します はあくします |
| Present negative |
把握しない はあくしない |
把握しません はあくしません |
| Past |
把握した はあくした |
把握しました はあくしました |
| Past negative |
把握しなかった はあくしなかった |
把握しませんでした はあくしませんでした |
| Te-form |
把握して はあくして |
把握しまして はあくしまして |
| Potential |
把握できる はあくできる |
把握できます はあくできます |
| Potential negative |
把握できない はあくできない |
把握できません はあくできません |