Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

把握 (はあく) — nắm bắt, thấu hiểu, bả ác

把は握あく nắm bắt
Tần suất #1596 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

haaku

はあく
Pitch はあく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 把握

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nắm bắt
  • thấu hiểu
  • bả ác

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを よく しらべて、しっかり わかる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

把握する

はあくする

把握します

はあくします

Present negative

把握しない

はあくしない

把握しません

はあくしません

Past

把握した

はあくした

把握しました

はあくしました

Past negative

把握しなかった

はあくしなかった

把握しませんでした

はあくしませんでした

Te-form

把握して

はあくして

把握しまして

はあくしまして

Potential

把握できる

はあくできる

把握できます

はあくできます

Potential negative

把握できない

はあくできない

把握できません

はあくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.