大雑把 (おおざっぱ) — sơ sài, qua loa, đại khái

おおざっ sơ sài
Tần suất #9632 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

oozappa

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sơ sài
  • qua loa
  • đại khái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.