毀 — phá
き
毀
phá
Lớp S
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
13 nét
U+6BC0
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Heisig #1532
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- phá
Readings
- On'yomi
- き ki
- Kun'yomi
- こぼ kobo こわ kowa そし soshi やぶ yabu