毀損 (きそん) — hư hại, tổn hại, phỉ báng
毀損
hư hại
Tần suất #7100
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kison
きそん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きそん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 毀損
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hư hại
- tổn hại
- phỉ báng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
毀損する きそんする |
毀損します きそんします |
| Present negative |
毀損しない きそんしない |
毀損しません きそんしません |
| Past |
毀損した きそんした |
毀損しました きそんしました |
| Past negative |
毀損しなかった きそんしなかった |
毀損しませんでした きそんしませんでした |
| Te-form |
毀損して きそんして |
毀損しまして きそんしまして |
| Potential |
毀損できる きそんできる |
毀損できます きそんできます |
| Potential negative |
毀損できない きそんできない |
毀損できません きそんできません |