Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

毀損 (きそん) — hư hại, tổn hại, phỉ báng

毀き損そん hư hại
Tần suất #7100 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kison

きそん
Pitch きそん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 毀損

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hư hại
  • tổn hại
  • phỉ báng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

毀損する

きそんする

毀損します

きそんします

Present negative

毀損しない

きそんしない

毀損しません

きそんしません

Past

毀損した

きそんした

毀損しました

きそんしました

Past negative

毀損しなかった

きそんしなかった

毀損しませんでした

きそんしませんでした

Te-form

毀損して

きそんして

毀損しまして

きそんしまして

Potential

毀損できる

きそんできる

毀損できます

きそんできます

Potential negative

毀損できない

きそんできない

毀損できません

きそんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.