菜 — rau, thái

rau
Lớp 4 11 nét plant food
U+83DC Tần suất #1327 Heisig #793

Nghĩa

  • rau
  • thái

Từ vựng

na Kun'yomi

さい sai On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.