(な) — rau, rau xanh, thái

rau
Tần suất #5409 Lớp 4 1 ký tự noun

na

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rau
  • rau xanh
  • thái

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.