野菜 (やさい) — rau, rau củ
野菜
rau
Tần suất #1443
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
food
yasai
やさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 野菜
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rau
- rau củ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- はたけで そだてて たべる しょくぶつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
魚が入ったもの、野菜の色がきれいなもの、地域の名前が書かれたものがあります。
Sakana ga haitta mono, yasai no iro ga kirei na mono, chiiki no namae ga kakareta mono ga arimasu.
There were meals with fish, meals with beautifully colored vegetables, and meals labeled with regional names.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から