謁 — yết kiến, yết
Ghi nhớ 謁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yết kiến
- yết
Readings
- On'yomi
- えつ etsu
Từ vựng
えっ e
Từ theo tần suất và cấp lớp
1 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 謁: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 1 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.