Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

謁見 (えっけん) — yết kiến, bái kiến

謁えっ見けん yết kiến
2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

ekken

えっけん
Pitch えっけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 謁見

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yết kiến
  • bái kiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

謁見する

えっけんする

謁見します

えっけんします

Present negative

謁見しない

えっけんしない

謁見しません

えっけんしません

Past

謁見した

えっけんした

謁見しました

えっけんしました

Past negative

謁見しなかった

えっけんしなかった

謁見しませんでした

えっけんしませんでした

Te-form

謁見して

えっけんして

謁見しまして

えっけんしまして

Potential

謁見できる

えっけんできる

謁見できます

えっけんできます

Potential negative

謁見できない

えっけんできない

謁見できません

えっけんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.