銅 — đồng

どう đồng
Lớp 5 14 nét money
U+9285 Tần suất #1505 Heisig #290

Nghĩa

  • đồng

Từ vựng

とう ・どう tou On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.