Chuyển đến nội dung

金 — vàng, kim

おかね vàng
Lớp 1 8 nét money color
U+91D1 Tần suất #53 Heisig #269 Bộ thủ #167
Post

Nghĩa

  • vàng
  • kim

Readings

On'yomi
きん kin こん kon ごん gon
Kun'yomi
かね kane かな kana がね gane

Từ vựng

かね kane Kun'yomi

こん ・ごん kon On'yomi

かな kana Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.