万 — vạn
まん
万
vạn
まん
U+4E07
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #375
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #64
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 万
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vạn
Readings
- On'yomi
- まん man ばん ban
- Kun'yomi
- よろず yorozu
Từ vựng
まん man On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ばん ban On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
18 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 万: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 11 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Appears in idioms
万世一系
四字熟語
ten thousand generation, one lineage
千客万来
四字熟語
thousand guest, ten thousand come
千差万別
四字熟語
thousand distinction, ten thousand separate
笑止千万
四字熟語
laugh stop, thousand ten-thousand
迷惑千万
四字熟語
great nuisance, ten thousandfold
波乱万丈
四字熟語
waves riot, ten thousand length
人間万事金の世の中
諺
humans and all things, a world of money