Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

万引き (まんびき) — shoplifting, shoplifter

万まん引びき shoplifting
Lớp 2 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun suru verb transitive

manbiki

まんびき
Post

Ghi nhớ 万引き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • shoplifting
  • shoplifter

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

万引きする

まんびきする

万引きします

まんびきします

Present negative

万引きしない

まんびきしない

万引きしません

まんびきしません

Past

万引きした

まんびきした

万引きしました

まんびきしました

Past negative

万引きしなかった

まんびきしなかった

万引きしませんでした

まんびきしませんでした

Te-form

万引きして

まんびきして

万引きしまして

まんびきしまして

Potential

万引きできる

まんびきできる

万引きできます

まんびきできます

Potential negative

万引きできない

まんびきできない

万引きできません

まんびきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.