Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

万引 (まんびき) — shoplifting, shoplifter

万まん引びき shoplifting
Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

manbiki

まんびき
Post

Ghi nhớ 万引

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • shoplifting
  • shoplifter

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

万引する

まんびきする

万引します

まんびきします

Present negative

万引しない

まんびきしない

万引しません

まんびきしません

Past

万引した

まんびきした

万引しました

まんびきしました

Past negative

万引しなかった

まんびきしなかった

万引しませんでした

まんびきしませんでした

Te-form

万引して

まんびきして

万引しまして

まんびきしまして

Potential

万引できる

まんびきできる

万引できます

まんびきできます

Potential negative

万引できない

まんびきできない

万引できません

まんびきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.