万引 (まんびき) — shoplifting, shoplifter
万引
shoplifting
Ghi nhớ 万引
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- shoplifting
- shoplifter
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
万引する まんびきする |
万引します まんびきします |
| Present negative |
万引しない まんびきしない |
万引しません まんびきしません |
| Past |
万引した まんびきした |
万引しました まんびきしました |
| Past negative |
万引しなかった まんびきしなかった |
万引しませんでした まんびきしませんでした |
| Te-form |
万引して まんびきして |
万引しまして まんびきしまして |
| Potential |
万引できる まんびきできる |
万引できます まんびきできます |
| Potential negative |
万引できない まんびきできない |
万引できません まんびきできません |