アドバイス (あどばいす) — advice
アドバイス
advice
Ghi nhớ アドバイス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- advice
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
あどばいすする |
あどばいすします |
| Present negative |
あどばいすしない |
あどばいすしません |
| Past |
あどばいすした |
あどばいすしました |
| Past negative |
あどばいすしなかった |
あどばいすしませんでした |
| Te-form |
あどばいすして |
あどばいすしまして |
| Potential |
あどばいすできる |
あどばいすできます |
| Potential negative |
あどばいすできない |
あどばいすできません |