Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

アドバイス (あどばいす) — advice

アドバイス advice
Tần suất #2433 Lớp 3 5 ký tự noun suru verb transitive

adobaisu

あどばいす
Post

Ghi nhớ アドバイス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • advice

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

あどばいすする

あどばいすします

Present negative

あどばいすしない

あどばいすしません

Past

あどばいすした

あどばいすしました

Past negative

あどばいすしなかった

あどばいすしませんでした

Te-form

あどばいすして

あどばいすしまして

Potential

あどばいすできる

あどばいすできます

Potential negative

あどばいすできない

あどばいすできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.