Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誘う (さそう) — mời, rủ, dụ dỗ

誘さそう mời
Tần suất #2434 2 ký tự godan verb (-u) transitive

sasou

さそう
Pitch さそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 誘う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mời
  • rủ
  • dụ dỗ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誘う

さそう

誘います

さそいます

Present negative

誘わない

さそわない

誘いません

さそいません

Past

誘った

さそった

誘いました

さそいました

Past negative

誘わなかった

さそわなかった

誘いませんでした

さそいませんでした

Te-form

誘って

さそって

誘いまして

さそいまして

Potential

誘える

さそえる

誘えます

さそえます

Potential negative

誘えない

さそえない

誘えません

さそえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.