誘う (さそう) — mời, rủ, dụ dỗ
誘う
mời
Tần suất #2434
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
sasou
さそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 誘う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mời
- rủ
- dụ dỗ
Usage examples
-
「どのように人を遊びへ誘うか」という問いでも読むことができます。
"Dono you ni hito o asobi e sasou ka" to iu toi de mo yomu koto ga dekimasu.
You can also read it through the question, "How do you invite people into play?"
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
誘う さそう |
誘います さそいます |
| Present negative |
誘わない さそわない |
誘いません さそいません |
| Past |
誘った さそった |
誘いました さそいました |
| Past negative |
誘わなかった さそわなかった |
誘いませんでした さそいませんでした |
| Te-form |
誘って さそって |
誘いまして さそいまして |
| Potential |
誘える さそえる |
誘えます さそえます |
| Potential negative |
誘えない さそえない |
誘えません さそえません |