Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

あふれる (あふれる) — to overflow, to brim over, to flood

あふれる to overflow
Tần suất #3737 Lớp 4 4 ký tự ichidan verb intransitive

afureru

あふれる
Post

Ghi nhớ あふれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to overflow
  • to brim over
  • to flood

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

あふれる

あふれます

Present negative

あふれない

あふれません

Past

あふれた

あふれました

Past negative

あふれなかった

あふれませんでした

Te-form

あふれて

あふれまして

Potential

あふれられる

あふれられます

Potential negative

あふれられない

あふれられません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.