あふれる (あふれる) — to overflow, to brim over, to flood
あふれる
to overflow
Ghi nhớ あふれる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to overflow
- to brim over
- to flood
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
あふれる |
あふれます |
| Present negative |
あふれない |
あふれません |
| Past |
あふれた |
あふれました |
| Past negative |
あふれなかった |
あふれませんでした |
| Te-form |
あふれて |
あふれまして |
| Potential |
あふれられる |
あふれられます |
| Potential negative |
あふれられない |
あふれられません |