担保 (たんぽ) — thế chấp, vật bảo đảm, đảm bảo
担保
thế chấp
Tần suất #3739
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tanpo
たんぽ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんぽ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 担保
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thế chấp
- vật bảo đảm
- đảm bảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
担保する たんぽする |
担保します たんぽします |
| Present negative |
担保しない たんぽしない |
担保しません たんぽしません |
| Past |
担保した たんぽした |
担保しました たんぽしました |
| Past negative |
担保しなかった たんぽしなかった |
担保しませんでした たんぽしませんでした |
| Te-form |
担保して たんぽして |
担保しまして たんぽしまして |
| Potential |
担保できる たんぽできる |
担保できます たんぽできます |
| Potential negative |
担保できない たんぽできない |
担保できません たんぽできません |