Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

担保 (たんぽ) — thế chấp, vật bảo đảm, đảm bảo

担たん保ぽ thế chấp
Tần suất #3739 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tanpo

たんぽ
Pitch たんぽ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 担保

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thế chấp
  • vật bảo đảm
  • đảm bảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

担保する

たんぽする

担保します

たんぽします

Present negative

担保しない

たんぽしない

担保しません

たんぽしません

Past

担保した

たんぽした

担保しました

たんぽしました

Past negative

担保しなかった

たんぽしなかった

担保しませんでした

たんぽしませんでした

Te-form

担保して

たんぽして

担保しまして

たんぽしまして

Potential

担保できる

たんぽできる

担保できます

たんぽできます

Potential negative

担保できない

たんぽできない

担保できません

たんぽできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.