Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

あげる (あげる) — to raise, to elevate

あげる to raise
Tần suất #712 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

ageru

あげる
Post

Ghi nhớ あげる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to raise
  • to elevate

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 下(した)から 上(うえ)へ うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

あげる

あげます

Present negative

あげない

あげません

Past

あげた

あげました

Past negative

あげなかった

あげませんでした

Te-form

あげて

あげまして

Potential

あげられる

あげられます

Potential negative

あげられない

あげられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.