あげる (あげる) — to raise, to elevate
あげる
to raise
Ghi nhớ あげる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to raise
- to elevate
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 下から 上へ うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
あげる |
あげます |
| Present negative |
あげない |
あげません |
| Past |
あげた |
あげました |
| Past negative |
あげなかった |
あげませんでした |
| Te-form |
あげて |
あげまして |
| Potential |
あげられる |
あげられます |
| Potential negative |
あげられない |
あげられません |