Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

設計 (せっけい) — thiết kế

設せっ計けい thiết kế
Tần suất #715 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

sekkei

せっけい
Pitch せっけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 設計

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiết kế

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いえや きかいを 作(つく)る まえに、かたちを 考(かんが)えて 図(ず)に かく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

設計する

せっけいする

設計します

せっけいします

Present negative

設計しない

せっけいしない

設計しません

せっけいしません

Past

設計した

せっけいした

設計しました

せっけいしました

Past negative

設計しなかった

せっけいしなかった

設計しませんでした

せっけいしませんでした

Te-form

設計して

せっけいして

設計しまして

せっけいしまして

Potential

設計できる

せっけいできる

設計できます

せっけいできます

Potential negative

設計できない

せっけいできない

設計できません

せっけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.