Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

諦める (あきらめる) — từ bỏ, bỏ cuộc

諦あきらめる từ bỏ
Tần suất #2756 3 ký tự ichidan verb transitive

akirameru

あきらめる
Pitch あきらめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 諦める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ bỏ
  • bỏ cuộc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

諦める

あきらめる

諦めます

あきらめます

Present negative

諦めない

あきらめない

諦めません

あきらめません

Past

諦めた

あきらめた

諦めました

あきらめました

Past negative

諦めなかった

あきらめなかった

諦めませんでした

あきらめませんでした

Te-form

諦めて

あきらめて

諦めまして

あきらめまして

Potential

諦められる

あきらめられる

諦められます

あきらめられます

Potential negative

諦められない

あきらめられない

諦められません

あきらめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.