諦める (あきらめる) — từ bỏ, bỏ cuộc
諦める
từ bỏ
Tần suất #2756
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
akirameru
あきらめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あきらめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 諦める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ bỏ
- bỏ cuộc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
諦める あきらめる |
諦めます あきらめます |
| Present negative |
諦めない あきらめない |
諦めません あきらめません |
| Past |
諦めた あきらめた |
諦めました あきらめました |
| Past negative |
諦めなかった あきらめなかった |
諦めませんでした あきらめませんでした |
| Te-form |
諦めて あきらめて |
諦めまして あきらめまして |
| Potential |
諦められる あきらめられる |
諦められます あきらめられます |
| Potential negative |
諦められない あきらめられない |
諦められません あきらめられません |