アクセス (あくせす) — access (to a place, esp. using public transport)
アクセス
access (to a place, esp. using public transport)
Ghi nhớ アクセス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- access (to a place, esp. using public transport)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- でんしゃや バスで、そこまで 行く みち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
あくせすする |
あくせすします |
| Present negative |
あくせすしない |
あくせすしません |
| Past |
あくせすした |
あくせすしました |
| Past negative |
あくせすしなかった |
あくせすしませんでした |
| Te-form |
あくせすして |
あくせすしまして |
| Potential |
あくせすできる |
あくせすできます |
| Potential negative |
あくせすできない |
あくせすできません |