Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

アクセス (あくせす) — access (to a place, esp. using public transport)

アクセス access (to a place, esp. using public transport)
Tần suất #952 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb intransitive

akusesu

あくせす
Post

Ghi nhớ アクセス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • access (to a place, esp. using public transport)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. でんしゃや バスで、そこまで 行(い)く みち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

あくせすする

あくせすします

Present negative

あくせすしない

あくせすしません

Past

あくせすした

あくせすしました

Past negative

あくせすしなかった

あくせすしませんでした

Te-form

あくせすして

あくせすしまして

Potential

あくせすできる

あくせすできます

Potential negative

あくせすできない

あくせすできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.