Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

付く (つく) — dính vào, đến nơi, gắn

付つく dính vào
Tần suất #953 Lớp 4 2 ký tự suffix godan verb (-ku) intransitive

tsuku

つく
Pitch つく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 付く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dính vào
  • đến nơi
  • gắn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが ほかの ものに くっついて はなれない。
  2. めざして いた ところに やって 来(く)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

付く

つく

付きます

つきます

Present negative

付かない

つかない

付きません

つきません

Past

付いた

ついた

付きました

つきました

Past negative

付かなかった

つかなかった

付きませんでした

つきませんでした

Te-form

付いて

ついて

付きまして

つきまして

Potential

付ける

つける

付けます

つけます

Potential negative

付けない

つけない

付けません

つけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 付く.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.