甘い (あまい) — ngọt, ngây thơ, dễ dãi

あま ngọt
Tần suất #1340 2 ký tự i-adjective

amai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngọt
  • ngây thơ
  • dễ dãi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.