Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

定義 (ていぎ) — định nghĩa

定てい義ぎ định nghĩa
Tần suất #1339 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teigi

ていぎ
Pitch ていぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 定義

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • định nghĩa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ことばの いみを はっきり きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

定義する

ていぎする

定義します

ていぎします

Present negative

定義しない

ていぎしない

定義しません

ていぎしません

Past

定義した

ていぎした

定義しました

ていぎしました

Past negative

定義しなかった

ていぎしなかった

定義しませんでした

ていぎしませんでした

Te-form

定義して

ていぎして

定義しまして

ていぎしまして

Potential

定義できる

ていぎできる

定義できます

ていぎできます

Potential negative

定義できない

ていぎできない

定義できません

ていぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.