定義 (ていぎ) — định nghĩa
定義
định nghĩa
Tần suất #1339
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
teigi
ていぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 定義
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- định nghĩa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ことばの いみを はっきり きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
定義する ていぎする |
定義します ていぎします |
| Present negative |
定義しない ていぎしない |
定義しません ていぎしません |
| Past |
定義した ていぎした |
定義しました ていぎしました |
| Past negative |
定義しなかった ていぎしなかった |
定義しませんでした ていぎしませんでした |
| Te-form |
定義して ていぎして |
定義しまして ていぎしまして |
| Potential |
定義できる ていぎできる |
定義できます ていぎできます |
| Potential negative |
定義できない ていぎできない |
定義できません ていぎできません |