Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

甘える (あまえる) — nũng nịu, làm nũng, ỷ lại

甘あまえる nũng nịu
Tần suất #6273 3 ký tự ichidan verb intransitive

amaeru

あまえる
Pitch あまえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 甘える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nũng nịu
  • làm nũng
  • ỷ lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

甘える

あまえる

甘えます

あまえます

Present negative

甘えない

あまえない

甘えません

あまえません

Past

甘えた

あまえた

甘えました

あまえました

Past negative

甘えなかった

あまえなかった

甘えませんでした

あまえませんでした

Te-form

甘えて

あまえて

甘えまして

あまえまして

Potential

甘えられる

あまえられる

甘えられます

あまえられます

Potential negative

甘えられない

あまえられない

甘えられません

あまえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.