甘える (あまえる) — nũng nịu, làm nũng, ỷ lại
甘える
nũng nịu
Tần suất #6273
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
amaeru
あまえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あまえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 甘える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nũng nịu
- làm nũng
- ỷ lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
甘える あまえる |
甘えます あまえます |
| Present negative |
甘えない あまえない |
甘えません あまえません |
| Past |
甘えた あまえた |
甘えました あまえました |
| Past negative |
甘えなかった あまえなかった |
甘えませんでした あまえませんでした |
| Te-form |
甘えて あまえて |
甘えまして あまえまして |
| Potential |
甘えられる あまえられる |
甘えられます あまえられます |
| Potential negative |
甘えられない あまえられない |
甘えられません あまえられません |