Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

あまりに (あまりに) — too (much), overly, excessively

あまりに too (much)
Tần suất #1515 Lớp 3 4 ký tự adverb

amarini

あまりに
Post

Ghi nhớ あまりに

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • too (much)
  • overly
  • excessively

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちょうど いい ぐらいを ずっと こえる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.