勝利 (しょうり) — chiến thắng, thắng lợi

しょう chiến thắng
Tần suất #1516 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shouri

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiến thắng
  • thắng lợi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.