Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勝利 (しょうり) — chiến thắng, thắng lợi

勝しょう利り chiến thắng
Tần suất #1516 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shouri

しょうり
Pitch しょうり[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 勝利

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiến thắng
  • thắng lợi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しあいや たたかいで あいてに かつ こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

勝利する

しょうりする

勝利します

しょうりします

Present negative

勝利しない

しょうりしない

勝利しません

しょうりしません

Past

勝利した

しょうりした

勝利しました

しょうりしました

Past negative

勝利しなかった

しょうりしなかった

勝利しませんでした

しょうりしませんでした

Te-form

勝利して

しょうりして

勝利しまして

しょうりしまして

Potential

勝利できる

しょうりできる

勝利できます

しょうりできます

Potential negative

勝利できない

しょうりできない

勝利できません

しょうりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.