勝利 (しょうり) — chiến thắng, thắng lợi
勝利
chiến thắng
Tần suất #1516
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shouri
しょうり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 勝利
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiến thắng
- thắng lợi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しあいや たたかいで あいてに かつ こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
勝利する しょうりする |
勝利します しょうりします |
| Present negative |
勝利しない しょうりしない |
勝利しません しょうりしません |
| Past |
勝利した しょうりした |
勝利しました しょうりしました |
| Past negative |
勝利しなかった しょうりしなかった |
勝利しませんでした しょうりしませんでした |
| Te-form |
勝利して しょうりして |
勝利しまして しょうりしまして |
| Potential |
勝利できる しょうりできる |
勝利できます しょうりできます |
| Potential negative |
勝利できない しょうりできない |
勝利できません しょうりできません |