アプリケーション (あぷりけーしょん) — application, application software
アプリケーション
application
Ghi nhớ アプリケーション
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- application
- application software
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- スマホや パソコンで いろいろな ことを する ための もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).