Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

アプリケーション (あぷりけーしょん) — application, application software

アプリケーション application
Tần suất #2058 Lớp 3 8 ký tự noun

apurikeeshon

あぷりけーしょん
Post

Ghi nhớ アプリケーション

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • application
  • application software

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. スマホや パソコンで いろいろな ことを する ための もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.