Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対立 (たいりつ) — đối lập, đối đầu, xung đột

対たい立りつ đối lập
Tần suất #2059 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

tairitsu

たいりつ
Pitch たいりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối lập
  • đối đầu
  • xung đột

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 考(かんが)えが ちがう 人(ひと)どうしが、ぶつかり あう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対立する

たいりつする

対立します

たいりつします

Present negative

対立しない

たいりつしない

対立しません

たいりつしません

Past

対立した

たいりつした

対立しました

たいりつしました

Past negative

対立しなかった

たいりつしなかった

対立しませんでした

たいりつしませんでした

Te-form

対立して

たいりつして

対立しまして

たいりつしまして

Potential

対立できる

たいりつできる

対立できます

たいりつできます

Potential negative

対立できない

たいりつできない

対立できません

たいりつできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.