荒らす (あらす) — tàn phá, phá hoại, làm loạn
荒らす
tàn phá
Tần suất #8070
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
arasu
あらす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あらす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 荒らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tàn phá
- phá hoại
- làm loạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
荒らす あらす |
荒らします あらします |
| Present negative |
荒らさない あらさない |
荒らしません あらしません |
| Past |
荒らした あらした |
荒らしました あらしました |
| Past negative |
荒らさなかった あらさなかった |
荒らしませんでした あらしませんでした |
| Te-form |
荒らして あらして |
荒らしまして あらしまして |
| Potential |
荒らせる あらせる |
荒らせます あらせます |
| Potential negative |
荒らせない あらせない |
荒らせません あらせません |