荒れる (あれる) — nổi giông tố, thô ráp, hoang tàn
荒れる
nổi giông tố
Tần suất #5361
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
areru
あれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あれる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 荒れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nổi giông tố
- thô ráp
- hoang tàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
荒れる あれる |
荒れます あれます |
| Present negative |
荒れない あれない |
荒れません あれません |
| Past |
荒れた あれた |
荒れました あれました |
| Past negative |
荒れなかった あれなかった |
荒れませんでした あれませんでした |
| Te-form |
荒れて あれて |
荒れまして あれまして |
| Potential |
荒れられる あれられる |
荒れられます あれられます |
| Potential negative |
荒れられない あれられない |
荒れられません あれられません |