Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

荒廃 (こうはい) — hoang phế, hoang tàn, tàn phá

荒こう廃はい hoang phế
Tần suất #8690 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kouhai

こうはい
Pitch こうはい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 荒廃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoang phế
  • hoang tàn
  • tàn phá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

荒廃する

こうはいする

荒廃します

こうはいします

Present negative

荒廃しない

こうはいしない

荒廃しません

こうはいしません

Past

荒廃した

こうはいした

荒廃しました

こうはいしました

Past negative

荒廃しなかった

こうはいしなかった

荒廃しませんでした

こうはいしませんでした

Te-form

荒廃して

こうはいして

荒廃しまして

こうはいしまして

Potential

荒廃できる

こうはいできる

荒廃できます

こうはいできます

Potential negative

荒廃できない

こうはいできない

荒廃できません

こうはいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.