荒廃 (こうはい) — hoang phế, hoang tàn, tàn phá
荒廃
hoang phế
Tần suất #8690
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kouhai
こうはい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうはい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 荒廃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoang phế
- hoang tàn
- tàn phá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
荒廃する こうはいする |
荒廃します こうはいします |
| Present negative |
荒廃しない こうはいしない |
荒廃しません こうはいしません |
| Past |
荒廃した こうはいした |
荒廃しました こうはいしました |
| Past negative |
荒廃しなかった こうはいしなかった |
荒廃しませんでした こうはいしませんでした |
| Te-form |
荒廃して こうはいして |
荒廃しまして こうはいしまして |
| Potential |
荒廃できる こうはいできる |
荒廃できます こうはいできます |
| Potential negative |
荒廃できない こうはいできない |
荒廃できません こうはいできません |