(あさ) — cây gai, cây gai dầu, ma

あさ cây gai
Tần suất #5545 1 ký tự noun

asa

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cây gai
  • cây gai dầu
  • ma

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.