Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

格闘 (かくとう) — võ thuật, đánh nhau, cách đấu

格かく闘とう võ thuật
Tần suất #5546 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kakutou

かくとう
Pitch かくとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 格闘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • võ thuật
  • đánh nhau
  • cách đấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

格闘する

かくとうする

格闘します

かくとうします

Present negative

格闘しない

かくとうしない

格闘しません

かくとうしません

Past

格闘した

かくとうした

格闘しました

かくとうしました

Past negative

格闘しなかった

かくとうしなかった

格闘しませんでした

かくとうしませんでした

Te-form

格闘して

かくとうして

格闘しまして

かくとうしまして

Potential

格闘できる

かくとうできる

格闘できます

かくとうできます

Potential negative

格闘できない

かくとうできない

格闘できません

かくとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.