格闘 (かくとう) — võ thuật, đánh nhau, cách đấu
格闘
võ thuật
Tần suất #5546
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kakutou
かくとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 格闘
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- võ thuật
- đánh nhau
- cách đấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
格闘する かくとうする |
格闘します かくとうします |
| Present negative |
格闘しない かくとうしない |
格闘しません かくとうしません |
| Past |
格闘した かくとうした |
格闘しました かくとうしました |
| Past negative |
格闘しなかった かくとうしなかった |
格闘しませんでした かくとうしませんでした |
| Te-form |
格闘して かくとうして |
格闘しまして かくとうしまして |
| Potential |
格闘できる かくとうできる |
格闘できます かくとうできます |
| Potential negative |
格闘できない かくとうできない |
格闘できません かくとうできません |